Accuse là gì? Công thức và cách dùng của Accuse trong tiếng Anh

Accuse trong tiếng Anh có nghĩa là buộc tối hoặc tố cáo ai đó. Nhưng có nhiều bạn còn hoang mang chưa rõ về công thức và cách dùng của Accuse trong tiếng Anh. Chính vì vậy, Vietgle.vn đã tổng hợp kiến thức đầy đủ và chi tiết về Accuse trong tiếng Anh. Bên cạnh đó cuối bài còn có bài tập có đáp án về Accuse để các bạn luyện tập.

1. Cách dùng của Accuse trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh chúng ta thường sử dụng Accuse để thể hiện quan điểm và ý kiện khi muốn buộc tội hoặc cáo buộc một ai đó. Ở trong câu, động từ accuse được sử dụng nhằm tố cáo hành động hay việc làm của 1 cá nhân nào đó.

Cách dùng của Accuse trong tiếng Anh
Cách dùng của Accuse trong tiếng Anh

Các dạng của động từ Accuse trong tiếng Anh:

  • Dạng hiện tại ngôi ba số ít: accuses
  • Dạng quá khứ đơn: accused
  • Dạng phân từ hai: accused

Vietgle.vn đã tổng hợp những ví dụ để các bạn có thể hiểu rõ cách dùng và vị trí của Accuse trong câu.

  • If he wants to accuse me, he has to talk my lawyer. (Nếu như anh ta muốn buộc tội tôi, anh ta phải nói chuyện với luật sư của tôi.)
  • What does she accuse them of? (Cô ấy tố cáo họ về điều gì vậy?)
  • I don’t understand! Why does she accuse him? (Tôi không hiểu! Vì sao cô ta lại buộc tội anh ấy chứ?)
  • It’s not correct. She just saw something and then accused people. (Điều đó không chính xác. Cô ấy chỉ chợt nhìn thấy điều gì và sau đó buộc tội mọi người.)
  • He insulted me. I want to accuse him. (Anh ta đã xúc phạm tôi. Tôi muốn tố cáo anh ta)

2. Công thức của Accuse trong tiếng Anh

Qua các ví dụ ở phần 1 có lẽ các bạn đã hiểu về cách dùng của động từ Accuse trong tiếng Anh. Tiếp tới phần 2, Vietgle.vn sẽ giới thiệu tới các bạn công thức câu chủ động và bị động của Accuse trong tiếng Anh.

Công thức của Accuse trong tiếng Anh
Công thức của Accuse trong tiếng Anh

Công thức câu chủ động

Accuse + O + of + Noun/ V-ing: Buộc tội ai (trực tiếp) làm gì

Trong đó:

  • Noun/ V-ing: sự việc, vụ việc hay vấn đề đã xảy ra
  • O: là Object – tân ngữ, người bị buộc tội mà chủ thể nói tới.

Ví dụ:

  • I want to accuse this guy of the car accident. He drove too fast. (Tôi muốn tố cáo người ngày về vụ tai nạn xe. Anh ấy đã đi quá nhanh)
  • He wants to accuse her of stealing his money. (Anh ấy muốn tố cáo cô ta đã ăn trộm tiền của anh ấy.)
  • She accused him of hitting her face. (Cô ta muốn buộc tội anh ấy đã đánh vào mặt cô ta.)
  • Vietnam police arrested man accused of importing fake shoes. (Cảnh sát Việt Nam đã bắt giữ người đàn ông bị buộc tội nhập khẩu giày fake.)
  • He accused me of breaking his fence. (Anh ấy buộc tội tôi đã làm hỏng hàng rào. )

Công thức câu bị động

To be accused of Noun/ V-ing: Bị buộc tội về việc gì

Trong đó:

  • Noun/ V-ing: sự việc, vụ việc hay vấn đề đã xảy ra
  • O: là Object – tân ngữ, người bị buộc tội mà chủ thể nói tới.

Ví dụ:

  • The gunman was accused of stalking a woman. (Tay súng đã bị buộc tội rình rập một người phụ nữ.)
  • Adam was accused of attacking a child. (Adam đã bị tố cáo là tấn công một đứa trẻ.)
  • Jane was accused of cheating in the exam. (Jane bị tố cáo là đã gian lận trong giờ kiểm tra.)
  • Lưu ý: Danh từ the accused được hiểu là người bị buộc tội, hoặc cụ thể trong pháp luật sẽ được hiểu là bị cáo.

Ví dụ: 

  • The accused has been vindicated. (Bị cáo đã được minh oan.)
  • The accused confirmed that he was innocent. (Bị cáo khẳng định rằng anh ta vô tội.)

3. Phân biệt công thức và cách dùng của Accuse và Blame trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ngoài Accuse còn có động từ Blame cũng có nghĩa là buộc tội hoặc tố cáo một ai đó. Chính vì vậy nhiều bạn học ngoại ngữ sẽ gặp khó khăn và hoang mang khi sử dụng 2 cấu trúc động từ này. Hãy cùng khám phá cấu trúc của động từ Blame để phân biệt với Accuse.

Phân biệt công thức và cách dùng của Accuse và Blame
Phân biệt công thức và cách dùng của Accuse và Blame

Cấu trúc câu chủ động của Blame

Blame  + O + for + Noun/ V-ing: Đổ lỗi ai vì việc gì 
Blame + Noun + on + O : Đổ lỗi việc gì lên ai

Ví dụ

  • I blamed Susan for stealing my money. (Tôi đổ lỗi cho Susan đã lấy trộm tiền của tôi.)
  • I blamed Tony for breaking my bike. (Tôi đổ lỗi cho Tony đã làm hỏng xe của tôi.)

Cấu trúc câu bị động của Blame

To be blamed for + Noun/ V-ing: Bị đổ lỗi vì việc gì

Ví dụ:

  • His wife was blamed for the lost cat. (Vợ của anh ta đã bị đổ lỗi cho con mèo bị đánh mất.)
  • My sister was blamed for the lost watch.  (Chị gái tôi bị đổ lỗi vì chiếc đồng hồ bị đánh mất.)

Phân biệt cấu trục chủ động của Accuse và Blame

  • Accuse somebody of something: diễn tả ngữ nghĩa cáo buộc 1 ai đó đã trực tiếp phạm tội
  • Blame somebody for something: diễn tả ngữ nghĩa đổ tội/ đổ lỗi 1 ai đó cho việc gì, người bị đổ lỗi không trực tiếp gây ra sự việc/ vụ việc đó.

Ví dụ:

  • Adam was accused of importing fake shoes. (Adam bị buộc tội vì đã nhập khẩu giày fake.) => Adam trực tiếp mua bán giày fake
  • She blames him for stealing her money. He didn’t steal it! (Cô ta đổ tội cho anh ấy về việc ăn trộm tiền của cô ta. Anh ấy không hề lấy trộm nó!) => Anh ta bị đổ lỗi nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn rằng anh ta đã ăn trộm.

4. Bài tập về Accuse trong tiếng Anh

Bài tập 1

Đặt câu với cấu trúc accuse và cấu trúc blame

  1. Công ty bị tố cáo vì trốn thuế.
  2. Anh ấy bị buộc tội cướp bóc.
  3. Đừng lo, quản lí của chúng ta không bao giờ đổ lỗi cho nhân viên.
  4. Bị cáo đã bị xác định có tội.
  5. Đừng đổ lỗi cho tôi về chiếc máy tính hỏng của bạn.
  6. Đổ lỗi cho ai đó về sự thất bại của mình là điều không nên.
  7. Một người của tôi bị tố cáo vì bán hàng lậu.
  8. Họ buộc tội tôi là gián điệp.

Bài tập 2

Hoàn thành các câu dưới đây với công thức accuse

1) They are _______ of selling information’s company

A. accused

B. accuse

C. accusing

D. accuses

2) I think I will ______ this broken bike on my brother.  

A. accused

B. accuse

C. blame

D. blamed

3) Are you ______ your mistake ______ him?

A. blaming/ of

B. blaming/ on

C. accuse/ of

D. blaming/ for

4) Do you want to ______ anyone else _______ committing this crime? 

A. blame/ on

B. blame/ of

C. accuse/ for

D. accuse/ of 

5) I think they must be ______ of stealing bread. 

A. accuse

B. accused

C. blame

D. blamed 

Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. The company is accused of failing to pay taxes.
  2. He is accused of robbery.
  3. Don’t worry, our manager never blames anything on his employees.
  4. The accused was found guilty.
  5. Don’t blame me for your broken laptop. = Don’t blame your broken laptop on me.
  6. Blaming someone else for your failure is not good.
  7. One of my friends was accused of smuggling.
  8. They accuse me of being a spy.

Đáp án bài tập 2

  1. A
  2. B
  3. B
  4. D
  5. B

Vietgle.vn đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết cách dùng và công thức của Accuse trong tiếng Anh. Ở phần cuối bài có bài tập và đáp án để các bạn tự ôn tập. Hãy ôn tập kiến thức tiếng Anh hằng ngày nhé! Chúc các bạn có kết quả học tập thật tốt!

Gợi ý cho bạn

Số thứ tự trong Tiếng Anh: quy tắc và cách dùng
Số thứ tự trong Tiếng Anh: quy tắc và cách dùng
Số thứ tự trong tiếng Anh là một chủ đề cơ bản khi bắt đầu học tiếng Anh. Dù là kiến thức cơ bản nhưng không phải ai cũng phân biệt được số thứ tự và số đếm.

Bình luận

Bình luận